Bán xe nâng người cắt kéo 18m JLG 530LRT – là dòng xe nâng người tự hành có động cơ chạy bằng diesel mạnh mẽ, khả năng làm việc liên tục không phị thuộc như dòng chạy điện. Đặc biệt, hệ thống di chuyển bằng bánh lốp địa hình di chuyển và làm việc tốt trên những mặt bằng không bằng phẳng, lầy lội…
Ưu điểm nổi bật của xe nâng người cắt kéo JLG 530LRT
- JLG 530LRT là model duy nhất của JLG cung cấp chiều cao làm việc lên đến 18m khá lý tưởng cho các công tác thi công trên cao với vị trí làm việc tương ứng.
- Thiết bị còn thiết kế có khả năng tùy chọn sàn MegaDeck tăng diện tích làm việc cho thợ lái và thợ thi công lên đến 7.2m mà rất ít model nào có khả năng đáp ứng được.

Ứng dụng của xe nâng người cắt kéo 18m JLG 530LRT có thể thực hiện được các công việc trên cao như:
- Trong xây dựng có thể đáp ứng nhu cầu làm việc trên cao như lắp đặt kết cấu, trần vách, hệ thống cơ điện…đặc biệt là làm việc ngoài trời sẽ hiệu quả hơn, do kích thước xe lớn khi làm việc bên trong nhà sẽ có một vài vị trí không tiếp cận được.
- Ngoài ra, sử dụng xe để thực hiện công tác sửa chữa, bảo dưỡng nhà cửa,..Với ưu điểm xe nâng người JLG có thể hoạt động khỏe mạnh, bền bỉ bởi hệ thống xi lanh truyền lực rất tốt. Đặc biệt quy cách thiết kế của dòng xe này đẳng cấp hơn so với các loại xe khác hiện có trên thị trường.
Bạn muốn mua xe nâng cắt kéo 18m JLG 530LRT liên hệ hotline 0833 486 586 để được tư vấn và bái giá nhanh!
Thông số kỹ thuật
Power Source
| Batteries | NA |
| Capacity – Fuel Tank | 83.30 L / 22 gal. |
| Engine Type – Diesel | Kubota D1305 30 hp 22.4 kW |
| Engine Type – Dual Fuel | Kubota WG972 31 23 kW |
General Specifications
| Capacity – Hydraulic Reservoir | 121.42 L / 32.1 gal. |
| Machine Weight (ANSI Export & CSA) | 7711 kg / 16999.8 lb |
| Machine Weight (CE & GOST) | 7995 kg / 17626 lb |
| Oscillating Axle – 4×4 | Standard / Standard |
Performance Data
| Drive Speed – Platform Elevated | 0.80 km/h / 0.5 mph |
| Drive Speed – Platform Lowered | 5.60 km/h / 3.5 mph |
| Gradeability | 40 % |
| Lift Time | 65 sec. |
| Lower Time | 60 sec. |
| Maximum Drive Height | 9.14 m / 30 ft |
| Platform Capacity | 680 kg / 1499.1 lb |
| Platform Capacity – Extension | 230 kg / 507.1 lb |
| Turning Radius – Inside | 4.04 m / 13.3 ft |
| Turning Radius – Outside | 6.02 m / 19.8 ft |
Dimensional Data
| Ground Clearance | 0.3 m / 1 ft |
| Machine Height | 3.20 m / 10.5 ft |
| Machine Height – Rails Folded | 2.36 m / 7.7 ft |
| Machine Length | 4.88 m / 16 ft |
| Machine Width | 2.31 m / 7.6 ft |
| Platform Dimension A | 1.81 m / 5.9 ft |
| Platform Dimension B | 3.96 m / 13 ft |
| Platform Extension Length | 1.14 m / 3.7 ft |
| Platform Height | 16.20 m / 53.1 ft |
| Platform Height – Lowered | 2.13 m / 7 ft |
| Platform Railing Height | 1.10 m / 3.6 ft |
| Tire Size (ANSI EXPORT & CSA) | 12 x 16.5 FF |
| Tyre Size | 12 x 16.5 FF |
| Tyre size | 12 x 16.5 FF |
| Wheelbase | 2.97 m / 9.7 ft |
Reach Specifications
| Platform Height | 16.20 m / 53.1 ft |
| Working Height | 18.15 m / 59.5 ft |
Sơ đồ tải
![]() |
![]() |
Tùy chọn
Nite Bright® |
SkyPower® |





