Xe nâng người cắt kéo tự hành 15m JLG 430LRT có thiết kế thông minh với động cơ chạy bằng diesel hoạt động mạnh mẽ. Đồng thời hệ thống di chuyển trang bị hệ thống bánh lốp địa hình với khả năng vượt dốc 45% chinh phục tất cả địa hình khó khăn, không bằng phẳng.
Đặc biệt, xe nâng người cắt kéo 15m JLG 430LRT có sức nâng tối đa 568 kg một con số vô cùng lý tưởng cùng với tính năng sàn thao tác mở rộng vừa tăng diện tích làm việc mà còn nâng người và vật dụng, vật tư đi kèm.

Để biết thêm thông tin về dòng xe nâng cắt kéo 15m JLG 430LRT liên hệ ngay với hotline 0833 486 586 để được hỗ trợ nhanh nhất!
Thông tin về U-MAC
U-MAC là công ty có vốn đầu tư 100% từ Nhật Bản và hoạt động trên lĩnh vực bán và cho thuê thiết bị nâng hạ và chủ đạo là dòng xe nâng người. Với hơn 15 năm kinh nghiệm cùng với tinh thần làm việc trách nhiệm, chuyên nghiệp cho nên công ty được JLG – hãng xe số 1 tại Mỹ lựa chọn làm đại lý chính thức, độc quyền phân phối xe nâng người chính hãng JLG tại Việt Nam.
Khi bạn có nhu cầu mua xe nâng người JLG, hãy đến với U-MAC. Chúng tôi cam kết:
- Giá tốt nhất thị trường
- Chính hãng
- Bảo hành theo nhà sản xuất
- Nhiều chế độ ưu đãi
Thông số kỹ thuật
Power Source
| Capacity – Fuel Tank | 83 L / 21.9 gal. |
| Engine Type – Diesel | Kubota, 1.26L, 24.8HP |
| Engine Type – Dual Fuel | Kubota, 1.26L, 24.8HP |
General Specifications
| Capacity – Hydraulic Reservoir | 122 L / 32.2 gal. |
Performance Data
| Drive Speed – Platform Elevated | 0.80 km/h / 0.5 mph |
| Drive Speed – Platform Lowered | 5.63 km/h / 3.5 mph |
| Gradeability | 45 % |
| Lift Time | 45 sec. |
| Lower Time | 47 sec. |
| Maximum Drive Height | 13.11 m / 43 ft |
| Platform Capacity | 568 kg / 1252.2 lb |
| Platform Capacity – Extension | 230 kg / 507.1 lb |
| Turning Radius – Inside | 2.70 m / 8.9 ft |
| Turning Radius – Outside | 5.93 m / 19.5 ft |
Dimensional Data
| Ground Clearance | 0.35 m / 1.1 ft |
| Machine Height | 2.99 m / 9.8 ft |
| Machine Height – Rails Folded | 2.39 m / 7.8 ft |
| Machine Length | 4.88 m / 16 ft |
| Machine Width | 2.35 m / 7.7 ft |
| Platform Dimension A | 1.79 m / 5.9 ft |
| Platform Dimension B | 3.86 m / 12.7 ft |
| Platform Extension Length | 1.14 m / 3.7 ft |
| Platform Height | 13.11 m / 43 ft |
| Platform Height – Lowered | 1.84 m / 6 ft |
| Platform Railing Height | 1.10 m / 3.6 ft |
| Tyre Size | 33/1550 – 16.5 Foam Filled |
| Wheelbase | 2.97 m / 9.7 ft |
Reach Specifications
| Platform Height | 13.11 m / 43 ft |
| Working Height | 15.11 m / 49.6 ft |
Sơ đồ tải
![]() |
![]() |


